Có 1 kết quả:

mào
Âm Pinyin: mào
Tổng nét: 17
Bộ: xīn 心 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: DDP (木木心)
Unicode: U+61CB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: mậu
Âm Nôm: mậu
Âm Nhật (onyomi): ボウ (bō)
Âm Nhật (kunyomi): し.げる (shi.geru), つと.める (tsuto.meru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: mau6

Tự hình 4

Dị thể 5

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

mào

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

khuyên răn

Từ điển trích dẫn

1. (Phó) Gắng gỏi, cần mẫn. ◇Thư Kinh 書經: “Vô hí đãi, mậu kiến đại mệnh” 無戲怠, 懋建大命 (Bàn Canh hạ 盤庚下) Chớ chơi đùa biếng nhác, hãy cố gắng dựng lên mệnh lớn.
2. (Động) Khuyến khích. ◎Như: “mậu thưởng” 懋賞 tưởng thưởng, khen thưởng khích lệ.
3. (Động) Trao đổi. § Thông “mậu” 貿.
4. (Tính) Lớn lao. ◎Như: “mậu tích” 懋績 thành quả to lớn. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: “Thánh đức vĩ mậu, quy củ túc nhiên” 聖德偉懋, 規矩肅然 (Đệ tứ hồi) Đức hạnh cao lớn, khuôn phép trang nghiêm.
5. (Tính) Tốt đẹp.
6. (Danh) Họ “Mậu”.

Từ điển Thiều Chửu

① Khuyên gắng, như mậu thưởng 懋賞 lấy phần thưởng mà khuyên gắng lên.
② Tốt tươi (hàm có ý lớn lao tốt đẹp).
③ Ðổi chác, cùng nghĩa như chữ mậu 貿.

Từ điển Trần Văn Chánh

① (văn) Cần mẫn;
② Khuyến khích: 懋賞 Thưởng để khuyến khích;
③ (văn) Tốt tươi (như 茂, bộ 艸);
④ (văn) Đổi chác (như 貿, bộ 貝).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Gắng sức — Vẻ tươi tốt xum xuê của cây cối — Vui vẻ trong lòng.

Từ điển Trung-Anh

(1) to be hardworking
(2) luxuriant
(3) splendid