Có 1 kết quả:

zhí
Âm Pinyin: zhí
Tổng nét: 18
Bộ: xīn 心 (+15 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨ノノ一丨ノノ一丨丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: PHLC (心竹中金)
Unicode: U+61EB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chí
Âm Quảng Đông: zi3

Tự hình 1

Dị thể 6

1/1

zhí

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) enraged
(2) resentful
(3) to hate
(4) to desist