Có 1 kết quả:

miè
Âm Pinyin: miè
Tổng nét: 17
Bộ: xīn 心 (+14 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨一丨丨丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶
Thương Hiệt: PTWI (心廿田戈)
Unicode: U+61F1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: miết
Âm Nôm: mót

Tự hình 2

1/1

miè

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Khinh mạn, coi thường.

Từ điển Trung-Anh

variant of 蔑[mie4]