Có 1 kết quả:

jiān
Âm Pinyin: jiān
Tổng nét: 5
Bộ: gē 戈 (+1 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: 一一フノ丶
Thương Hiệt: XIJ (重戈十)
Unicode: U+620B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tàn, tiên
Âm Nôm: tiên
Âm Quảng Đông: zin1

Tự hình 3

Dị thể 1

1/1

jiān

giản thể

Từ điển phổ thông

nhỏ nhặt

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 戔.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 戔

Từ điển Trần Văn Chánh

① 【戔戔】 tiên tiên [jianjian] (văn) Ít ỏi, nhỏ nhặt, bé nhỏ: 爲數戔戔 Rất ít ỏi;
② Như 殘 (bộ 歹).

Từ điển Trung-Anh

(1) narrow
(2) small

Từ ghép 1