Có 1 kết quả:

chéng fèn

1/1

chéng fèn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) composition
(2) make-up
(3) ingredient
(4) element
(5) component
(6) one's social status
(7) CL:個|个[ge4]