Có 2 kết quả:

chéng jīchéng jì

1/2

chéng jī

giản thể

Từ điển phổ thông

thành tích, thành tựu, kết quả

chéng jì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) achievement
(2) performance records
(3) grades
(4) CL:項|项[xiang4],個|个[ge4]