Có 1 kết quả:

chéng yǔ

1/1

chéng yǔ

phồn thể

Từ điển phổ thông

thành ngữ

Từ điển Trung-Anh

(1) Chinese set expression, typically of 4 characters, often alluding to a story or historical quotation
(2) idiom
(3) proverb
(4) saying
(5) adage
(6) CL:條|条[tiao2],本[ben3],句[ju4]