Có 1 kết quả:

kuí
Âm Pinyin: kuí
Tổng nét: 13
Bộ: gē 戈 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丶ノノ丶一一ノ丶一フノ丶
Thương Hiệt: NKI (弓大戈)
Unicode: U+6223
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quỳ
Âm Nhật (onyomi): キ (ki)
Âm Nhật (kunyomi): ほこ (hoko)
Âm Quảng Đông: kwai4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

kuí

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

một loại binh khí thời xưa giống như cái kích

Từ điển Trần Văn Chánh

Một loại binh khí thời xưa giống như cái kích.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tên một thứ binh khí thời xưa, tương tự như cây, cây dáo.

Từ điển Trung-Anh

a lance