Có 1 kết quả:

yǎn
Âm Pinyin: yǎn
Tổng nét: 15
Bộ: gē 戈 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶一フノ丶
Thương Hiệt: JCI (十金戈)
Unicode: U+622D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dẫn, diễn
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: jan5, jin2

Tự hình 2

1/1

yǎn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(tên người)

Từ điển Trần Văn Chánh

Tên người.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Súng dài.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cây thương dài, cây dáo cán thật dài.

Từ điển Trung-Anh

spear