Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Unicode: U+623B
Tổng nét: 7
Bộ: hù 戶 (+3 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶フ一ノ一ノ丶
Thương Hiệt: XHSK (重竹尸大)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 戾[li4]