Có 1 kết quả:

yǎn
Âm Pinyin: yǎn
Unicode: U+624A
Tổng nét: 12
Bộ: hù 戶 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶フ一ノ丶ノノ丶丶ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

yǎn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: diễm di 扊扅)

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 扅.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Xem Diệm di 扊扅.

Từ điển Trung-Anh

upright bar for fastening a door

Từ ghép