Có 1 kết quả:

shǒu juǎn

1/1

shǒu juǎn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) hand scroll (horizontal format for Chinese landscape painting)
(2) hand roll (Japanese: temaki, style of fish cuisine)
(3) hand rolled cigarette
(4) hand roll (many contexts)
(5) roll up