Có 1 kết quả:

shǒu bǐ

1/1

shǒu bǐ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) sth written or painted in one's own hand
(2) (of a writer, calligrapher or painter) skill
(3) style
(4) hand
(5) (fig.) style shown in spending money, handling business etc
(6) scale