Có 1 kết quả:

kuò sàn

1/1

kuò sàn

giản thể

Từ điển phổ thông

khuếch tán, phát triển, gia tăng

Từ điển Trung-Anh

(1) to spread
(2) to proliferate
(3) to diffuse
(4) spread
(5) proliferation
(6) diffusion