Có 1 kết quả:

pī gǎi

1/1

pī gǎi

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to mark (homework, exam scripts etc)
(2) to correct and criticize (an article)
(3) to check
(4) to correct
(5) a correction (to a piece of writing)