Có 1 kết quả:

Pī tī tī

1/1

Pī tī tī

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) PTT, the largest terminal-based bulletin board system in Taiwan
(2) full name: 批踢踢實業坊|批踢踢实业坊[Pi1 ti1 ti1 Shi2 ye4 Fang1]