Có 1 kết quả:

è
Âm Pinyin: è
Tổng nét: 7
Bộ: shǒu 手 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一一ノフフ
Thương Hiệt: QMSU (手一尸山)
Unicode: U+627C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ách
Âm Nôm: ách
Âm Nhật (onyomi): ヤク (yaku), アク (aku)
Âm Nhật (kunyomi): おさ.える (osa.eru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: aa1, aak1, ak1

Tự hình 2

Dị thể 3

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

è

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

bóp, chèn ép, giữ

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Cầm, nắm, chống. ◇Chiến quốc sách 戰國策: “Phàn Ô Kì thiên đản ách oản nhi tiến viết: Thử thần nhật dạ thiết xỉ phụ tâm dã, nãi kim đắc văn giáo” 樊於期偏袒扼腕而進曰: 此臣日夜切齒拊心也, 乃今得聞教 (Yên sách tam 燕策三) Phàn Ô Kì vạch áo để hở vai, tay này nắm chặt cổ tay kia, tiến lại nói: Đó là điều làm tôi nghiến răng đấm ngực, tới nay mới được nghe lời chỉ giáo.
2. (Động) Chống giữ, cứ thủ, khống chế. ◎Như: “ách yếu” 扼要 chống giữ chỗ hiểm yếu.
3. (Động) Chẹn, bóp. ◇Hán Thư 漢書: “Phàm công địch, tất ách kì hầu nhi thung kì tâm” 凡攻敵, 必扼其喉而舂其心 (Tuyên đế kỉ 宣帝紀) Phàm đánh quân địch, ắt chẹn cổ họng mà đâm vào tim.
4. (Danh) Đòn ngang xe chặn giữ cổ bò, ngựa. § Thông “ách” 軛.

Từ điển Thiều Chửu

① Giữ chẹn, như ách yếu 扼要 giữ chẹn chỗ hiểm yếu.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Chẹn, chẹn giữ, bóp: 扼住咽喉 Bóp cổ;
② Kiểm soát, giữ: 扼關 Giữ cửa ải.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chặn bắt — Bắt sống — Đè xuống.

Từ điển Trung-Anh

(1) to grip forcefully
(2) to clutch at
(3) to guard
(4) to control
(5) to hold

Từ điển Trung-Anh

variant of 扼[e4]

Từ ghép 14