Có 1 kết quả:

chāo xí

1/1

chāo xí

giản thể

Từ điển phổ thông

1. ăn cắp văn, bắt chước văn
2. đánh lén bất ngờ sau lưng

Từ điển Trung-Anh

(1) to plagiarize
(2) to copy
(3) to attack the flank or rear of an enemy