Có 1 kết quả:

wán
Âm Pinyin: wán
Tổng nét: 7
Bộ: shǒu 手 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一一ノフ
Thương Hiệt: QMMU (手一一山)
Unicode: U+628F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ngoan
Âm Nôm: ngón
Âm Nhật (onyomi): ガン (gan)
Âm Nhật (kunyomi): くじく (kujiku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jyun4, waan4, wun6

Tự hình 1

Dị thể 2

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

wán

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to consume
(2) to exhaust
(3) to play

Từ ghép 2