Có 1 kết quả:

dǐ dǎng

1/1

dǐ dǎng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to resist
(2) to hold back
(3) to stop
(4) to ward off
(5) to withstand

Một số bài thơ có sử dụng