Có 1 kết quả:

Lā mǐ fū dìng

1/1

Lā mǐ fū dìng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) Lamivudine, reverse transcriptase inhibitor marketed by GlaxoSmithKline and widely used in the treatment of hepatitis B and AIDS
(2) brand names include Zeffix, Heptovir, Epivir and Epivir-HBV