Có 2 kết quả:

bō lòngbō nòng

1/2

bō lòng

giản thể

Từ điển phổ thông

đi đi lại lại, đưa đi đưa lại

bō nòng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to move to and fro (with hand, foot, stick etc)
(2) to fiddle with
(3) to stir up