Có 1 kết quả:

pīn
Âm Pinyin: pīn
Âm Hán Việt: banh, bính, phanh
Âm Nôm: phanh
Âm Nhật Bản: shitagau
Âm Quảng Đông: ping1, ping3
Unicode: U+62FC
Tổng nét: 9
Bộ: shǒu 手 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶ノ一一ノ丨
Thương Hiệt: QTT (手廿廿)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 3

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

pīn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. tấu hợp
2. đánh vần

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Ghép, chắp, ráp. ◎Như: “bả lưỡng khối mộc bản bính khởi lai” 把兩塊木板拼起來 ghép hai miếng ván lại với nhau, “bính bản” 拼版 lên khuôn (in sách, báo).
2. (Động) Kết hợp âm đọc, ghép vần. ◎Như: “bính âm” 拼音 ghép vần, phiên âm.
3. (Động) Liều, bỏ. ◎Như: “bính mạng” 拼命 liều mạng, “bính tử” 拼死 liều chết.
4. § Còn đọc là “phanh”.

Từ điển Thiều Chửu

① Tấu hợp. Như bính âm 拼音 đánh vần.
② Bính mạng 拼命 liều mạng.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Ghép, ráp, chắp: 把兩塊板拼起來 Ghép hai miếng ván lại; 這機器是用舊零件拼起來的 Máy này ráp (lắp) bằng những linh kiện cũ;
② Đánh vần, ghép vần: 拼音 Ghép vần, phiên âm;
③ Liều, bỏ, hi sinh: 拼命 Liều mạng; 我跟你們拼! Tao liều với chúng mày đây!; 拼上三夜不睡 Bỏ ba đêm không ngủ.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Xem Banh lư 拼櫚.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Sai khiến. Như chữ Phanh 抨.

Từ điển Trung-Anh

(1) to piece together
(2) to join together
(3) to stake all
(4) adventurous
(5) at the risk of one's life
(6) to spell

Từ ghép 91

bǐ pīn 比拼dǎ pīn 打拼pīn bǎn 拼板pīn bǎn 拼版pīn bǎn wán jù 拼板玩具pīn bǎn yóu xì 拼板游戏pīn bǎn yóu xì 拼板遊戲pīn bó 拼搏pīn cān 拼餐pīn chē 拼車pīn chē 拼车pīn chéng 拼成pīn cì 拼刺pīn cì dāo 拼刺刀pīn còu 拼凑pīn còu 拼湊pīn cuán 拼攒pīn cuán 拼攢pīn cuò 拼錯pīn cuò 拼错pīn dào dǐ 拼到底pīn diē 拼爹pīn dòu 拼斗pīn dòu 拼鬥pīn dú 拼讀pīn dú 拼读pīn fǎ 拼法pīn fáng 拼房pīn hé 拼合pīn huā dì bǎn 拼花地板pīn huǒ 拼火pīn jiē 拼接pīn lì 拼力pīn lǒng 拼拢pīn lǒng 拼攏pīn mìng 拼命pīn mìng sān láng 拼命三郎pīn mìng tǎo hǎo 拼命討好pīn mìng tǎo hǎo 拼命讨好pīn pán 拼盘pīn pán 拼盤pīn qi lai 拼起來pīn qi lai 拼起来pīn qiǎng 拼抢pīn qiǎng 拼搶pīn shā 拼杀pīn shā 拼殺pīn sǐ 拼死pīn sǐ pīn huó 拼死拼活pīn tiē 拼貼pīn tiē 拼贴pīn tú 拼图pīn tú 拼圖pīn tú wán jù 拼图玩具pīn tú wán jù 拼圖玩具pīn xiě 拼写pīn xiě 拼寫pīn xiě cuò wù 拼写错误pīn xiě cuò wù 拼寫錯誤pīn yīn 拼音pīn yīn jiē duàn 拼音阶段pīn yīn jiē duàn 拼音階段pīn yīn wén zì 拼音文字pīn yīn zì mǔ 拼音字母pīn zhēng 拼争pīn zhēng 拼爭pīn zhuāng 拼装pīn zhuāng 拼裝pīn zhuì 拼綴pīn zhuì 拼缀pīn zhuō 拼桌pīn zì 拼字qī pīn bā còu 七拼八凑qī pīn bā còu 七拼八湊shuāng pīn 双拼shuāng pīn 雙拼tōng yòng pīn yīn 通用拼音Wēi mǎ pīn fǎ 威玛拼法Wēi mǎ pīn fǎ 威瑪拼法Wēi mǎ pīn yīn 威玛拼音Wēi mǎ pīn yīn 威瑪拼音Wēi Tuǒ mǎ pīn fǎ 威妥玛拼法Wēi Tuǒ mǎ pīn fǎ 威妥瑪拼法Wēi Tuǒ mǎ pīn yīn 威妥玛拼音Wēi Tuǒ mǎ pīn yīn 威妥瑪拼音Wéi shì pīn fǎ 韋氏拼法Wéi shì pīn fǎ 韦氏拼法xiā pīn 瞎拼xuè pīn 血拼Yuè pīn 粤拼Yuè pīn 粵拼