Có 1 kết quả:

chí jiǔ

1/1

chí jiǔ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

lâu, chậm trễ

Từ điển Trung-Anh

(1) lasting
(2) enduring
(3) persistent
(4) permanent
(5) protracted
(6) endurance
(7) persistence
(8) to last long

Một số bài thơ có sử dụng