Có 1 kết quả:

zhǐ biāo

1/1

zhǐ biāo

phồn thể

Từ điển phổ thông

chỉ tiêu, mục tiêu, mức đặt ra

Từ điển Trung-Anh

(1) (production) target
(2) quota
(3) index
(4) indicator
(5) sign
(6) signpost
(7) (computing) pointer