Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 9
Bộ: shǒu 手 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一ノフ丶丨丨
Thương Hiệt: QMNN (手一弓弓)
Unicode: U+6312
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: liếc, lướt, trét
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1