Có 1 kết quả:

chā
Âm Pinyin: chā
Âm Nôm: thọc
Unicode: U+633F
Tổng nét: 10
Bộ: shǒu 手 (+7 nét)
Hình thái: ⿰𢆍
Nét bút: 一丨一ノ一丨フ一一丨
Thương Hiệt: QHJL (手竹十中)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

chā

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 插[cha1]