Có 1 kết quả:

juǎn qǐ ㄐㄩㄢˇ ㄑㄧˇ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) to roll up
(2) to curl up
(3) (of dust etc) to swirl up

Một số bài thơ có sử dụng