Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 11
Bộ: shǒu 手 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨丨一一一ノ丶
Thương Hiệt: QTMC (手廿一金)
Unicode: U+6391
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: cài, cày, cời, gài, gây, ghi, , kề, kều, ,

Tự hình 1

Dị thể 1