Có 1 kết quả:

qiān
Âm Pinyin: qiān
Unicode: U+6394
Tổng nét: 12
Bộ: shǒu 手 (+8 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨フ一丨フフ丶ノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

qiān

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. vững chắc, kiên cố
2. dày
3. dắt
4. trừ bỏ

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Vững chắc, kiên cố;
② Dày;
③ Dắt (như 牽, bộ 牛);
④ Trừ bỏ.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dùng tay mà đánh — Kéo đi, dẫn dắt — Chắc chắn, vững bền.

Từ điển Trung-Anh

(1) lead along
(2) substantial