Có 1 kết quả:

jiē jī

1/1

jiē jī

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) jointing machine
(2) riveter
(3) welder
(4) sealer
(5) to meet a plane (i.e. to meet sb at airport)
(6) to service a plane (of airport workers)