Có 1 kết quả:

tuī guǎng

1/1

tuī guǎng

giản thể

Từ điển phổ thông

truyền bá, phổ cập, phổ biến

Từ điển Trung-Anh

(1) to extend
(2) to spread
(3) to popularize
(4) generalization
(5) promotion (of a product etc)