Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: hōng, ,
Tổng nét: 12
Bộ: shǒu 手 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノフ丶一一一丨フ一
Thương Hiệt: QPYR (手心卜口)
Unicode: U+63C8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): コウ (kō), ケン (ken), キク (kiku)
Âm Nhật (kunyomi): う.つ (u.tsu)
Âm Quảng Đông: fang4, gwang1

Tự hình 1

Dị thể 3