Có 1 kết quả:

chā qǔ

1/1

chā qǔ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. giờ giải lao, lúc nghỉ
2. thời gian giữa hai sự kiện

Từ điển Trung-Anh

(1) music played during a movie, play etc
(2) incidental music
(3) music played in a theatrical interlude
(4) (fig.) incident
(5) episode