Có 1 kết quả:

huī sǎ

1/1

huī sǎ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to sprinkle
(2) to shed (tears, blood etc)
(3) fig. free, unconstrained
(4) to write in a free style

Một số bài thơ có sử dụng