Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: shāo, shào, xiāo
Tổng nét: 13
Bộ: shǒu 手 (+9 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨丶ノ丨フ一一丨丨ノ一一丨
Thương Hiệt: FNQ (火弓手)
Unicode: U+63F1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sóc
Âm Quảng Đông: siu1, sok3

Tự hình 2

Dị thể 3