Có 1 kết quả:

féng
Âm Pinyin: féng
Tổng nét: 13
Bộ: shǒu 手 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノフ丶一一一丨丶フ丶
Thương Hiệt: QYHJ (手卜竹十)
Unicode: U+6453
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phùng
Âm Nôm: bòng, bồng, vùng
Âm Nhật (onyomi): ホウ (hō), ブ (bu), フウ (fū)
Âm Nhật (kunyomi): ぬ.う (nu.u)
Âm Quảng Đông: fung4

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

féng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

may áo

Từ điển Trung-Anh

(1) wide
(2) to sew