Có 1 kết quả:

shàn
Âm Pinyin: shàn
Unicode: U+6472
Tổng nét: 14
Bộ: shǒu 手 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ一一一丨ノノ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

shàn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to cut down
(2) mow