Có 1 kết quả:

cāo zòng

1/1

cāo zòng

phồn thể

Từ điển phổ thông

thao túng, nắm quyền điều khiển, sai khiến được ai

Từ điển Trung-Anh

(1) to operate
(2) to control
(3) to rig
(4) to manipulate