Có 1 kết quả:

bǎi tuō

1/1

bǎi tuō

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to break away from
(2) to cast off (old ideas etc)
(3) to get rid of
(4) to break away (from)
(5) to break out (of)
(6) to free oneself from
(7) to extricate oneself