Có 2 kết quả:

zhī wúzhī wu

1/2

zhī wú

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to resist
(2) to deal with

zhī wu

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to respond evasively or vaguely
(2) to elude
(3) to stall