Có 1 kết quả:

shōu lǒng

1/1

shōu lǒng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to draw to oneself
(2) to gather up
(3) to collect
(4) to fold up (an umbrella, wings etc)
(5) to assemble (a party of persons)
(6) to rope in (some people)