Có 1 kết quả:

fàng zòng

1/1

fàng zòng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to indulge
(2) to pamper
(3) to connive at
(4) permissive
(5) indulgent
(6) self-indulgent
(7) unrestrained
(8) undisciplined
(9) uncultured
(10) boorish