Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: diǎn
Tổng nét: 12
Bộ: pù 攴 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨丨一ノ丶ノ一ノ丶
Thương Hiệt: TCOK (廿金人大)
Unicode: U+655F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): テン (ten)
Âm Nhật (kunyomi): つかさど.る (tsukasado.ru), つね (tsune)
Âm Quảng Đông: din2

Tự hình 2

Dị thể 1