Có 1 kết quả:

duó
Âm Pinyin: duó
Tổng nét: 12
Bộ: pù 攴 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丶フ丶フ丶フ丶ノ一ノ丶
Thương Hiệt: EEEEE (水水水水水)
Unicode: U+656A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: uyết, xuyết
Âm Nôm: chuyết
Âm Quảng Đông: zyut3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

duó

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: điêm xuyết 敁敪)

Từ điển trích dẫn

1. (Động) “Điêm xuyết” 敁敪: xem “điêm” 敁.

Từ điển Trung-Anh

(1) to weigh
(2) to cut
(3) to come without being invited

Từ ghép 1