Có 1 kết quả:

shǔ huáng dào hēi

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) to enumerate what is black and yellow (idiom); to criticize sb behind his back to incite quarrels
(2) also written 數黑論黃|数黑论黄[shu3 hei1 lun4 huang2]