Có 1 kết quả:

zhěng xíng

1/1

zhěng xíng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) shaping
(2) reshaping
(3) plastic surgery or orthopedics (abbr. of 整形外科[zheng3 xing2 wai4 ke1])