Có 1 kết quả:

fū yǎn

1/1

fū yǎn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to elaborate (on a theme)
(2) to expound (the classics)
(3) perfunctory
(4) to skimp
(5) to botch
(6) to do sth half-heartedly or just for show
(7) barely enough to get by