Có 4 kết quả:

shǔshùshuò
Âm Pinyin: , shǔ, shù, shuò
Tổng nét: 15
Bộ: pù 攴 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨フ一丨フノ一ノ一ノ丶
Thương Hiệt: LVOK (中女人大)
Unicode: U+6578
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Tự hình 4

Dị thể 7

Một số bài thơ có sử dụng

1/4

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Đếm, tính. ◇Trang Tử 莊子: “Phún tắc đại giả như châu, tiểu giả như vụ, tạp nhi hạ giả, bất khả thắng sổ dã” 噴則大者如珠, 小者如霧, 雜而下者, 不可勝數也 (Thu thủy 秋水) Phun ra giọt lớn bằng hạt trai, giọt nhỏ như hạt sương mù, lộn xộn rơi xuống, không thể đếm xuể.
2. (Động) Trách mắng. ◎Như: “diện sổ kì tội” 面數其罪 ngay mặt trách tội.
3. (Động) Kể, cân nhắc. ◎Như: “sổ điển vong tổ” 數典忘祖 mất gốc (kể điển tích quên cả chức sự của tổ), “bất túc sổ” 不足數 không đủ để kể.
4. (Phó) (Kể ra thì thấy) trội nhất, hơn hết (trong số, trong vòng). ◎Như: “toàn ban sổ tha công khóa tối hảo” 全班數他功課最好 trong cả lớp, anh ta được coi là học giỏi nhất.
5. (Tính) Vài, mấy. ◎Như: “sổ nhật” 數日 vài ba ngày, “sổ khẩu” 數口 vài ba miệng. ◇Mạnh Tử 孟子: “Sổ khẩu chi gia, khả dĩ vô cơ hĩ” 數口之家, 可以無饑矣 (Lương Huệ Vương thượng 梁惠王上) Vài miệng ăn (nhân khẩu) trong nhà ấy chẳng đến nỗi đói khổ.
6. Một âm là “số”. (Danh) Số mục, số lượng. ◎Như: “nhân số” 人數 số người, “thứ sổ” 次數 số lần.
7. (Danh) Phép toán thời xưa. § Một trong “lục nghệ” 六藝 sáu môn học cơ bản: “lễ” 禮, “nhạc” 樂, “xạ” 射 bắn, “ngự” 御 cầm cương cưỡi ngựa, “thư” 書 viết, “số” 數 học về toán.
8. (Danh) Thuật bói, thuật chiêm bốc. ◇Tả truyện 左傳: “Quy, tượng dã. Thệ số dã” 龜, 象也. 筮數也 (Hi Công thập ngũ niên 僖公十五年).
9. (Danh) Vận mệnh, khí vận. ◎Như: “thiên số” 天數, “kiếp số” 劫數. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Thử diệc tĩnh cực tư động, vô trung sanh hữu chi số dã” 此亦靜極思動, 無中生有之數也 (Đệ nhất hồi) Đấy cũng là cái số kiếp "tĩnh lắm thì nghĩ tới động", "từ không sinh ra có" đó thôi.
10. (Danh) Quy luật, phép tắc. ◇Hậu Hán Thư 後漢書: “Phù cùng cao tắc nguy, đại mãn tắc dật, nguyệt doanh tắc khuyết, nhật trung tắc di, phàm thử tứ giả, tự nhiên chi số dã” 夫窮高則危, 大滿則溢, 月盈則缺, 日中則移, 凡此四者, 自然之數也 (Lí Cố truyện 李固傳) Cao tới cùng thì nguy hiểm, đầy quá thì tràn, trăng tròn rồi khuyết, mặt trời ở giữa thì dời đi, phàm bốn điều đó, là những quy luật tự nhiên vậy.
11. (Danh) Chế độ pháp luật. ◇Quản Tử 管子: “Thánh quân nhậm pháp nhi bất nhậm trí, nhậm số nhi bất nhậm thuyết” 聖君任法而不任智, 任數而不任說 (Nhậm pháp 任法).
12. (Danh) Tài nghệ. ◇Mạnh Tử 孟子: “Kim phù dịch chi vi số, tiểu số dã” 今夫奕之為數, 小數也 (Cáo tử thượng 告子上) Nay đánh cờ là một tài nghệ, (nhưng chỉ là) một tài nghệ nhỏ thôi.
13. Lại một âm là “sác”. (Phó) Luôn luôn, thường, nhiều lần. ◎Như: “mạch sác” 脈數 mạch chạy mau, “sác kiến” 數見 thấy luôn. ◇Chiến quốc sách 戰國策: “Yên tiểu nhược, sác khốn ư binh” 燕小弱, 數困於兵 (Yên sách tam 燕策三) Nước Yên nhỏ yếu, thường khốn đốn vì chiến tranh.
14. Một âm nữa là “xúc”. (Tính) Nhỏ kín, đan mau, tế mật. ◇Mạnh Tử 孟子: “Xúc cổ bất nhập ô trì” 數罟不入洿池 (Lương Huệ Vương thượng 梁惠王上) Lưới đan mau không vào ao dơ bẩn.

Từ điển Trần Văn Chánh

Nhiều lần, luôn luôn, thường: 幾死者數矣 Suýt chết đã mấy lần rồi (Liễu Tôn Nguyên: Bộ xà giả thuyết); 是時地數震裂,衆火頻降 Khi ấy đất thường động vỡ, nhiều trận hoả tai giáng xuống (Hậu Hán thư). 【數見不鮮】sác kiến bất tiên [shuò jiàn bùxian] Thường gặp chẳng mới mẻ gì (không có gì lạ). Xem 數 [cù], [shư], [shù].

Từ điển Trần Văn Chánh

① Số: 人數太多 Số người nhiều quá; 奇數 Số lẻ; 偶數 Số chẵn;
② Mấy, vài: 數次 Mấy lần; 數日 Vài ngày;
③ Thuật số;
④ Toán thuật (một trong 6 môn học cơ bản thời xưa — gọi là lục nghệ);
⑤ (văn) Phép tắc, quy luật;
⑥ (văn) Vận mạng, số mạng;
⑦ (văn) Tài nghệ: 今夫弈之爲數,小數也 Nay đánh cờ là một tài nghệ, nhưng nó chỉ là một tài nghệ nhỏ thôi (Mạnh tử: Cáo tử thượng);
⑧ (văn) Lí lẽ: 以新旅與習故爭,其數不勝也 Đem khách mới cho tranh với bạn quen cũ, về lí lẽ thì sẽ không thắng được (Hàn Phi tử: Cô phẫn). Xem 數 [cù], [shư], [shuò].

Từ điển Trần Văn Chánh

① Đếm: 數不清 Đếm không xuể;
② Chỉ sự hơn: 我家就數他身子好 Nhà tôi chỉ có nó là khỏe hơn cả;
③ Kể: 不足數 Không đáng kể;
④ Kể tội, quở mắng: 數說 Quở trách, mắng. Xem 數 [cù], [shù], [shuò].

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Nhặt: 數罟不入洿池Lưới nhặt không vào ao lớn (Mạnh tử: Lương Huệ vương thượng). Xem 數 [shư], [shù], [shuò].

Từ ghép 2

shǔ

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. một vài
2. đếm
3. kể ra, nêu ra

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Đếm, tính. ◇Trang Tử 莊子: “Phún tắc đại giả như châu, tiểu giả như vụ, tạp nhi hạ giả, bất khả thắng sổ dã” 噴則大者如珠, 小者如霧, 雜而下者, 不可勝數也 (Thu thủy 秋水) Phun ra giọt lớn bằng hạt trai, giọt nhỏ như hạt sương mù, lộn xộn rơi xuống, không thể đếm xuể.
2. (Động) Trách mắng. ◎Như: “diện sổ kì tội” 面數其罪 ngay mặt trách tội.
3. (Động) Kể, cân nhắc. ◎Như: “sổ điển vong tổ” 數典忘祖 mất gốc (kể điển tích quên cả chức sự của tổ), “bất túc sổ” 不足數 không đủ để kể.
4. (Phó) (Kể ra thì thấy) trội nhất, hơn hết (trong số, trong vòng). ◎Như: “toàn ban sổ tha công khóa tối hảo” 全班數他功課最好 trong cả lớp, anh ta được coi là học giỏi nhất.
5. (Tính) Vài, mấy. ◎Như: “sổ nhật” 數日 vài ba ngày, “sổ khẩu” 數口 vài ba miệng. ◇Mạnh Tử 孟子: “Sổ khẩu chi gia, khả dĩ vô cơ hĩ” 數口之家, 可以無饑矣 (Lương Huệ Vương thượng 梁惠王上) Vài miệng ăn (nhân khẩu) trong nhà ấy chẳng đến nỗi đói khổ.
6. Một âm là “số”. (Danh) Số mục, số lượng. ◎Như: “nhân số” 人數 số người, “thứ sổ” 次數 số lần.
7. (Danh) Phép toán thời xưa. § Một trong “lục nghệ” 六藝 sáu môn học cơ bản: “lễ” 禮, “nhạc” 樂, “xạ” 射 bắn, “ngự” 御 cầm cương cưỡi ngựa, “thư” 書 viết, “số” 數 học về toán.
8. (Danh) Thuật bói, thuật chiêm bốc. ◇Tả truyện 左傳: “Quy, tượng dã. Thệ số dã” 龜, 象也. 筮數也 (Hi Công thập ngũ niên 僖公十五年).
9. (Danh) Vận mệnh, khí vận. ◎Như: “thiên số” 天數, “kiếp số” 劫數. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Thử diệc tĩnh cực tư động, vô trung sanh hữu chi số dã” 此亦靜極思動, 無中生有之數也 (Đệ nhất hồi) Đấy cũng là cái số kiếp "tĩnh lắm thì nghĩ tới động", "từ không sinh ra có" đó thôi.
10. (Danh) Quy luật, phép tắc. ◇Hậu Hán Thư 後漢書: “Phù cùng cao tắc nguy, đại mãn tắc dật, nguyệt doanh tắc khuyết, nhật trung tắc di, phàm thử tứ giả, tự nhiên chi số dã” 夫窮高則危, 大滿則溢, 月盈則缺, 日中則移, 凡此四者, 自然之數也 (Lí Cố truyện 李固傳) Cao tới cùng thì nguy hiểm, đầy quá thì tràn, trăng tròn rồi khuyết, mặt trời ở giữa thì dời đi, phàm bốn điều đó, là những quy luật tự nhiên vậy.
11. (Danh) Chế độ pháp luật. ◇Quản Tử 管子: “Thánh quân nhậm pháp nhi bất nhậm trí, nhậm số nhi bất nhậm thuyết” 聖君任法而不任智, 任數而不任說 (Nhậm pháp 任法).
12. (Danh) Tài nghệ. ◇Mạnh Tử 孟子: “Kim phù dịch chi vi số, tiểu số dã” 今夫奕之為數, 小數也 (Cáo tử thượng 告子上) Nay đánh cờ là một tài nghệ, (nhưng chỉ là) một tài nghệ nhỏ thôi.
13. Lại một âm là “sác”. (Phó) Luôn luôn, thường, nhiều lần. ◎Như: “mạch sác” 脈數 mạch chạy mau, “sác kiến” 數見 thấy luôn. ◇Chiến quốc sách 戰國策: “Yên tiểu nhược, sác khốn ư binh” 燕小弱, 數困於兵 (Yên sách tam 燕策三) Nước Yên nhỏ yếu, thường khốn đốn vì chiến tranh.
14. Một âm nữa là “xúc”. (Tính) Nhỏ kín, đan mau, tế mật. ◇Mạnh Tử 孟子: “Xúc cổ bất nhập ô trì” 數罟不入洿池 (Lương Huệ Vương thượng 梁惠王上) Lưới đan mau không vào ao dơ bẩn.

Từ điển Trung-Anh

(1) to count
(2) to count as
(3) to regard as
(4) to enumerate (sb's shortcomings)

Từ ghép 43

shù

phồn thể

Từ điển phổ thông

số lượng

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Đếm, tính. ◇Trang Tử 莊子: “Phún tắc đại giả như châu, tiểu giả như vụ, tạp nhi hạ giả, bất khả thắng sổ dã” 噴則大者如珠, 小者如霧, 雜而下者, 不可勝數也 (Thu thủy 秋水) Phun ra giọt lớn bằng hạt trai, giọt nhỏ như hạt sương mù, lộn xộn rơi xuống, không thể đếm xuể.
2. (Động) Trách mắng. ◎Như: “diện sổ kì tội” 面數其罪 ngay mặt trách tội.
3. (Động) Kể, cân nhắc. ◎Như: “sổ điển vong tổ” 數典忘祖 mất gốc (kể điển tích quên cả chức sự của tổ), “bất túc sổ” 不足數 không đủ để kể.
4. (Phó) (Kể ra thì thấy) trội nhất, hơn hết (trong số, trong vòng). ◎Như: “toàn ban sổ tha công khóa tối hảo” 全班數他功課最好 trong cả lớp, anh ta được coi là học giỏi nhất.
5. (Tính) Vài, mấy. ◎Như: “sổ nhật” 數日 vài ba ngày, “sổ khẩu” 數口 vài ba miệng. ◇Mạnh Tử 孟子: “Sổ khẩu chi gia, khả dĩ vô cơ hĩ” 數口之家, 可以無饑矣 (Lương Huệ Vương thượng 梁惠王上) Vài miệng ăn (nhân khẩu) trong nhà ấy chẳng đến nỗi đói khổ.
6. Một âm là “số”. (Danh) Số mục, số lượng. ◎Như: “nhân số” 人數 số người, “thứ sổ” 次數 số lần.
7. (Danh) Phép toán thời xưa. § Một trong “lục nghệ” 六藝 sáu môn học cơ bản: “lễ” 禮, “nhạc” 樂, “xạ” 射 bắn, “ngự” 御 cầm cương cưỡi ngựa, “thư” 書 viết, “số” 數 học về toán.
8. (Danh) Thuật bói, thuật chiêm bốc. ◇Tả truyện 左傳: “Quy, tượng dã. Thệ số dã” 龜, 象也. 筮數也 (Hi Công thập ngũ niên 僖公十五年).
9. (Danh) Vận mệnh, khí vận. ◎Như: “thiên số” 天數, “kiếp số” 劫數. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Thử diệc tĩnh cực tư động, vô trung sanh hữu chi số dã” 此亦靜極思動, 無中生有之數也 (Đệ nhất hồi) Đấy cũng là cái số kiếp "tĩnh lắm thì nghĩ tới động", "từ không sinh ra có" đó thôi.
10. (Danh) Quy luật, phép tắc. ◇Hậu Hán Thư 後漢書: “Phù cùng cao tắc nguy, đại mãn tắc dật, nguyệt doanh tắc khuyết, nhật trung tắc di, phàm thử tứ giả, tự nhiên chi số dã” 夫窮高則危, 大滿則溢, 月盈則缺, 日中則移, 凡此四者, 自然之數也 (Lí Cố truyện 李固傳) Cao tới cùng thì nguy hiểm, đầy quá thì tràn, trăng tròn rồi khuyết, mặt trời ở giữa thì dời đi, phàm bốn điều đó, là những quy luật tự nhiên vậy.
11. (Danh) Chế độ pháp luật. ◇Quản Tử 管子: “Thánh quân nhậm pháp nhi bất nhậm trí, nhậm số nhi bất nhậm thuyết” 聖君任法而不任智, 任數而不任說 (Nhậm pháp 任法).
12. (Danh) Tài nghệ. ◇Mạnh Tử 孟子: “Kim phù dịch chi vi số, tiểu số dã” 今夫奕之為數, 小數也 (Cáo tử thượng 告子上) Nay đánh cờ là một tài nghệ, (nhưng chỉ là) một tài nghệ nhỏ thôi.
13. Lại một âm là “sác”. (Phó) Luôn luôn, thường, nhiều lần. ◎Như: “mạch sác” 脈數 mạch chạy mau, “sác kiến” 數見 thấy luôn. ◇Chiến quốc sách 戰國策: “Yên tiểu nhược, sác khốn ư binh” 燕小弱, 數困於兵 (Yên sách tam 燕策三) Nước Yên nhỏ yếu, thường khốn đốn vì chiến tranh.
14. Một âm nữa là “xúc”. (Tính) Nhỏ kín, đan mau, tế mật. ◇Mạnh Tử 孟子: “Xúc cổ bất nhập ô trì” 數罟不入洿池 (Lương Huệ Vương thượng 梁惠王上) Lưới đan mau không vào ao dơ bẩn.

Từ điển Trung-Anh

(1) number
(2) figure
(3) several
(4) CL:個|个[ge4]

Từ ghép 427

Ā fú jiā dé luó cháng shù 阿伏伽德羅常數Ā lā bó shù zì 阿拉伯數字bǎi fēn shù 百分數bàn shù 半數bàn shù yǐ shàng 半數以上bào shù 報數bèi chú shù 被除數bèi shù 倍數běn dǐ jì shù 本底計數bǐ huà shù 筆畫數biàn shù 變數bō hán shù 波函數bō shù 波數bǔ shù 補數Bù ěr dài shù 布爾代數bù jì qí shù 不計其數bù míng shù 不名數bù zú chǐ shù 不足齒數cān shù 參數chā shù 差數cháng shù 常數chāo yuè shù 超越數chéng shù 乘數chōng shù 充數chōng tián yīn shù 充填因數chōu xiàng dài shù 抽象代數chū děng dài shù 初等代數chú shù 除數chún cuì shù xué 純粹數學cì shù 次數còu shù 湊數dá shù 答數dà duō shù 大多數Dà Mài kè Zhǐ shù 大麥克指數Dà shù 大數dài fēn shù 帶分數dài shù 代數dài shù cù 代數簇dài shù fāng chéng 代數方程dài shù hán shù 代數函數dài shù hán shù lùn 代數函數論dài shù hé 代數和dài shù jī běn dìng lǐ 代數基本定理dài shù jǐ hé 代數幾何dài shù jǐ hé xué 代數幾何學dài shù jié gòu 代數結構dài shù liàng 代數量dài shù qū miàn 代數曲面dài shù qū xiàn 代數曲線dài shù qún 代數群dài shù shì 代數式dài shù shù yù 代數數域dài shù tuò pū 代數拓撲dài shù xué 代數學dài shù xué jī běn dìng lǐ 代數學基本定理dān shù 單數dǎo hán shù 導函數dǎo shù 導數Dào Qióng sī zhǐ shù 道瓊斯指數dào shù 倒數děng bǐ jí shù 等比級數děng bǐ shù liè 等比數列děng chā jí shù 等差級數děng chā shù liè 等差數列dǐ shù 底數diǎn jī shù 點擊數diǎn shù 點數diàn zǐ céng shù 電子層數diàn zǐ shù jù jiāo huàn 電子數據交換dìng shù 定數dú shù 讀數duàn liè mó shù 斷裂模數duàn shù 段數duī lěi shù lùn 堆壘數論duì shù 對數duì shù hán shù 對數函數dūn shù 噸數duō shù 多數duō shù dǎng 多數黨duō shù jué 多數決duō zhí hán shù 多值函數èr cì hán shù 二次函數èr xiàng shì xì shù 二項式係數fǎ dìng rén shù 法定人數fǎn hán shù 反函數fàn dài shù 泛代數fàn shù 範數fàng dà bèi shù 放大倍數fēi duì chèn shì shù jù yòng hù xiàn 非對稱式數據用戶線fēi fù shù 非負數fēi shù zì 非數字fēi zhèng shù 非正數fēn shù 分數fēn shù guà shuài 分數掛帥fēn shù xiàn 分數線fú diǎn shù 浮點數fù biàn hán shù 複變函數fù biàn hán shù lùn 複變函數論fù shù 複數fù shù 負數fù shù píng miàn 複數平面fù shù xíng shì 複數形式fù shù yù 複數域fù zhěng shù 負整數Gài gé jì shù qì 蓋革計數器gài lǜ hé shù lǐ tǒng jì 概率和數理統計gài shù 概數gǎn rǎn rén shù 感染人數gāo děng dài shù 高等代數gāo qīng shù zì diàn shì 高清數字電視gāo shù 高數gāo wéi dài shù cù 高維代數簇gè rén shù zì zhù lǐ 個人數字助理gōng bèi shù 公倍數gōng yuē shù 公約數gòng è fù shù 共軛複數gòng è xū shù 共軛虛數gòng xiǎng hán shù kù 共享函數庫gǔ piào zhǐ shù 股票指數guāng xiān fēn bù shì shù jù jiē kǒu 光纖分布式數據接口guāng xiān fēn bù shù jù jiē kǒu 光纖分佈數據接口hán shù 函數hào shù 號數hé chéng shù 合成數hé diàn hè shù 核電荷數hé shù 合數hé shù 和數Héng hé shā shù 恆河沙數Héng Shēng zhǐ shù 恒生指數Héng shēng Zhōng zī qǐ yè zhǐ shù 恆生中資企業指數hú cháng cān shù 弧長參數huí diào hán shù 回調函數hún shēn xiè shù 渾身解數huǒ shān bào fā zhǐ shù 火山爆發指數jī fēn cháng shù 積分常數jī hán shù 奇函數Jī ní xì shù 基尼係數jī shù 基數jī shù 奇數jī shù cí 基數詞Jí ní xì shù 吉尼係數jí shǎo shù 極少數jí shù 級數jǐ hé jí shù 幾何級數jǐ hé jí shù zēng zhǎng 幾何級數增長jǐ hé píng jūn shù 幾何平均數jì shù 計數jì shù fǎ 計數法jì shù guǎn 計數管jì shù lǜ yí 計數率儀jì shù qì 計數器jì shù zhě 計數者jì suàn shù xué 計算數學jiǎ fēn shù 假分數Jiān ní xì shù 堅尼係數jiǎn shù fēn liè 減數分裂jiāo huàn dài shù 交換代數jiāo huàn dài shù xué 交換代數學jié shù 劫數jié shù nán táo 劫數難逃jiě xī hán shù 解析函數jiě xī hán shù lùn 解析函數論jiè diàn cháng shù 介電常數Jīn róng Shí bào zhǐ shù 金融時報指數jìn dù xì shù 勁度係數jìn shù 盡數jiǔ gōng gé shù dú 九宮格數獨jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù 居民消費價格指數jù shù 句數Jù wú bà hàn bǎo bāo Zhǐ shù 巨無霸漢堡包指數jué dà duō shù 絕大多數jué duì dà duō shù 絕對大多數jué duì shù zì 絕對數字làn yú chōng shù 濫竽充數Léi nuò shù 雷諾數lěi jiā zǒng shù 累加總數lěng rè dù shù 冷熱度數lí sàn shù xué 離散數學Lǐ dài shù 李代數lǐ shù 禮數lián xù hán shù 連續函數líng shù 零數lù shù 路數luàn shù 亂數Luó mǎ shù zì 羅馬數字Mǎ hè shù 馬赫數méi sēn sù shù 梅森素數mì jí shù 冪級數Mín shù jì 民數記míng shù 名數mó hu shù xué 模糊數學mó shù 模數mó shù zhuǎn huàn qì 模數轉換器mǔ hán shù 母函數ǒu hán shù 偶函數ǒu shù 偶數piào shù 票數pín shù 頻數pín shù fēn bù 頻數分佈píng fāng píng jūn shù 平方平均數píng jūn shù 平均數píng jūn zhǐ shù 平均指數Pǔ lǎng kè cháng shù 普朗克常數qí shù 奇數qíng xù shāng shù 情緒商數qǔ yàng shù liàng 取樣數量quān shù 圈數quán shù 全數rén kǒu shù 人口數rén shù 人數Rì jīng píng jūn zhǐ shù 日經平均指數Rì jīng zhǐ shù 日經指數rǒng shù 冗數sān jiǎo hán shù 三角函數shāng shù 商數Shàng zhèng zōng hé zhǐ shù 上證綜合指數shǎo shù 少數shǎo shù mín zú 少數民族shǎo shù mín zú xiāng 少數民族鄉shēn tǐ zhì liàng zhǐ shù 身體質量指數shí biàn hán shù 實變函數shí biàn hán shù lùn 實變函數論shí shù 十數shí shù 實數shí shù 識數shí shù jí 實數集shí shù zhí 實數值shǐ yòng shù liàng 使用數量shōu liǎn jí shù 收斂級數shòu shù yǐ jǐn 壽數已盡shǔ shù 數數shù bǎi 數百shù bǎi wàn 數百萬shù bù duō 數不多shù cí 數詞shù dú 數獨shù é 數額shù fǎ 數法shù jù 數據shù jù chǔ lǐ 數據處理shù jù chuán shū 數據傳輸shù jù duàn 數據段shù jù jī 數據機shù jù jiē kǒu 數據接口shù jù jiè miàn 數據介面shù jù kù 數據庫shù jù kù ruǎn jiàn 數據庫軟件shù jù liàn lù 數據鏈路shù jù liàn lù céng 數據鏈路層shù jù liàn lù lián jiē biāo zhì 數據鏈路連接標識shù jù liú 數據流shù jù tōng xìn 數據通信shù jù wā jué 數據挖掘shù jù wǎng luò 數據網絡shù jù yā suō 數據壓縮shù jù zǒng xiàn 數據總線shù jù zǔ 數據組shù lǐ 數理shù lǐ fēn xī 數理分析shù lǐ huà 數理化shù lǐ luó jí 數理邏輯shù liàng 數量shù liàng cí 數量詞shù liàng fēn xī 數量分析shù liàng jī 數量積shù liàng jí 數量級shù liè 數列shù lùn 數論shù mǎ 數碼shù mǎ chōng yìn 數碼沖印shù mǎ gǎng 數碼港shù mǎ huà 數碼化shù mǎ sǎo miáo 數碼掃描shù mǎ xiàng jī 數碼相機shù mǎ zhào xiàng jī 數碼照相機shù mó 數模shù mó zhuǎn huàn qì 數模轉換器shù mù 數目shù nián 數年shù shí yì 數十億shù wàn 數萬shù wèi 數位shù wèi wǎng lù 數位網路shù wèi xìn hào 數位信號shù xiǎo shí 數小時shù xué 數學shù xué fēn xī 數學分析shù xué gōng shì 數學公式shù xué jiā 數學家shù xué mó xíng 數學模型shù xué wù lǐ 數學物理shù xué wù lǐ xué 數學物理學shù yǐ bǎi jì 數以百計shù yǐ qiān jì 數以千計shù yǐ wàn jì 數以萬計shù yǐ yì jì 數以億計shù yù 數域shù yuè 數月shù zhí 數值shù zhí fēn xī 數值分析shù zhí jiě 數值解shù zhǒng 數種shù zhōu 數周shù zhōu 數週shù zhóu 數軸shù zhū 數珠shù zì 數字shù zì dǎo lǎn shè shī 數字導覽設施shù zì diàn lù 數字電路shù zì diàn shì 數字電視shù zì fēn pín 數字分頻shù zì huà 數字化shù zì mìng lǐ xué 數字命理學shù zì shí zhōng 數字時鐘shù zì tōng xìn 數字通信shù zì wǎng 數字網shù zì xìn hào 數字信號shù zì yòng hù xiàn lù 數字用戶線路shù zì zhōng 數字鐘shù zǔ 數組shuāng shù 雙數shùn xù shù 順序數shuō huà suàn shù 說話算數shuō huà yào suàn shù 說話要算數sǐ wáng rén shù 死亡人數sì yuán shù 四元數sù shù 素數suàn shù 算數suàn shù jí shù 算術級數suàn shù píng jūn shù 算術平均數suí jī shù 隨機數suì shù 歲數tào shù 套數tè shū hán shù 特殊函數tiáo hé píng jūn shù 調和平均數tóng bù shù wèi jiē céng 同步數位階層tǒng jì shù jù 統計數據tuǒ yuán hán shù 橢圓函數Wéi jī shù jù 維基數據wéi shù 維數wěi shù 尾數wèi zhī shù 未知數wú lǐ shù 無理數wú shù 無數wú xiàn xiǎo shù 無限小數wù jià zhǐ shù 物價指數xī shù 悉數xì shù 係數xián shù 弦數xiàn xìng dài shù 線性代數xiāng jiāo shù 相交數xiàng liàng dài shù 向量代數xiāo fèi jià gé zhǐ shù 消費價格指數xiǎo shù 小數xiǎo shù diǎn 小數點xiè shù 解數xīn lǐ yǒu shù 心裡有數xīn zhōng wú shù 心中無數xīn zhōng yǒu shù 心中有數xíng wéi shù jù 行為數據xiōng zhōng wú shù 胸中無數xū shù 虛數xù shù 序數xún huán xiǎo shù 循環小數yàng tiáo hán shù 樣條函數yī cì hán shù 一次函數yī xī shù jīng 一夕數驚yīn shù 因數yǐn hán shù 隱函數yìn shù 印數yìng yòng shù xué 應用數學yǒu lǐ shù 有理數yǒu lǐ shù jí 有理數集yǒu lǐ shù yù 有理數域yú liú wú fú hào shù 餘留無符號數yú shù 餘數yú shù dìng lǐ 餘數定理yuán hán shù 原函數yuán hán shù 圓函數yuán shù jù 元數據yuán zǐ xù shù 原子序數yuē shù 約數yùn shù 運數zēng liàng cān shù 增量參數zhāo shù 招數zhāo shù 著數zhēn fēn shù 真分數zhēn shù 真數zhěng bèi shù 整倍數zhěng chú shù 整除數zhěng shù 整數zhěng shù bèi shù 整數倍數zhěng shù jí hé 整數集合zhěng tǐ fú wù shù wèi wǎng lù 整體服務數位網路zhěng tǐ shù wèi fú wù wǎng lù 整體數位服務網路zhèng shù 正數zhèng zé cān shù 正則參數zhèng zhěng shù 正整數zhí jiē shù jù 直接數據zhǐ shù 指數zhǐ shù hán shù 指數函數zhǐ shù jī jīn 指數基金zhǐ shù qī quán 指數期權zhǐ shù tào lì 指數套利zhì liàng shù 質量數zhì shù 質數zhì xìn xì shù 置信係數zhì yīn shù 質因數zhì zǐ shù 質子數zhōng wèi shù 中位數zhōng zǐ shù 中子數zhòng shù 眾數zhōu qī hán shù 周期函數zhōu qī shù 週期數zǐ wēi dǒu shù 紫微斗數zì jié shù 字節數zì rán shù 自然數zì rán shù jí 自然數集zì shù 字數zōng hé fú wù shù wèi wǎng luò 綜合服務數位網絡zōng hé yè wù shù zì wǎng 綜合業務數字網zǒng cì shù 總次數zǒng shù 總數zǔ hé shù xué 組合數學zuì dà gōng yuē shù 最大公約數zuì xiǎo gōng bèi shù 最小公倍數zuò shù 作數

shuò

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Đếm, tính. ◇Trang Tử 莊子: “Phún tắc đại giả như châu, tiểu giả như vụ, tạp nhi hạ giả, bất khả thắng sổ dã” 噴則大者如珠, 小者如霧, 雜而下者, 不可勝數也 (Thu thủy 秋水) Phun ra giọt lớn bằng hạt trai, giọt nhỏ như hạt sương mù, lộn xộn rơi xuống, không thể đếm xuể.
2. (Động) Trách mắng. ◎Như: “diện sổ kì tội” 面數其罪 ngay mặt trách tội.
3. (Động) Kể, cân nhắc. ◎Như: “sổ điển vong tổ” 數典忘祖 mất gốc (kể điển tích quên cả chức sự của tổ), “bất túc sổ” 不足數 không đủ để kể.
4. (Phó) (Kể ra thì thấy) trội nhất, hơn hết (trong số, trong vòng). ◎Như: “toàn ban sổ tha công khóa tối hảo” 全班數他功課最好 trong cả lớp, anh ta được coi là học giỏi nhất.
5. (Tính) Vài, mấy. ◎Như: “sổ nhật” 數日 vài ba ngày, “sổ khẩu” 數口 vài ba miệng. ◇Mạnh Tử 孟子: “Sổ khẩu chi gia, khả dĩ vô cơ hĩ” 數口之家, 可以無饑矣 (Lương Huệ Vương thượng 梁惠王上) Vài miệng ăn (nhân khẩu) trong nhà ấy chẳng đến nỗi đói khổ.
6. Một âm là “số”. (Danh) Số mục, số lượng. ◎Như: “nhân số” 人數 số người, “thứ sổ” 次數 số lần.
7. (Danh) Phép toán thời xưa. § Một trong “lục nghệ” 六藝 sáu môn học cơ bản: “lễ” 禮, “nhạc” 樂, “xạ” 射 bắn, “ngự” 御 cầm cương cưỡi ngựa, “thư” 書 viết, “số” 數 học về toán.
8. (Danh) Thuật bói, thuật chiêm bốc. ◇Tả truyện 左傳: “Quy, tượng dã. Thệ số dã” 龜, 象也. 筮數也 (Hi Công thập ngũ niên 僖公十五年).
9. (Danh) Vận mệnh, khí vận. ◎Như: “thiên số” 天數, “kiếp số” 劫數. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Thử diệc tĩnh cực tư động, vô trung sanh hữu chi số dã” 此亦靜極思動, 無中生有之數也 (Đệ nhất hồi) Đấy cũng là cái số kiếp "tĩnh lắm thì nghĩ tới động", "từ không sinh ra có" đó thôi.
10. (Danh) Quy luật, phép tắc. ◇Hậu Hán Thư 後漢書: “Phù cùng cao tắc nguy, đại mãn tắc dật, nguyệt doanh tắc khuyết, nhật trung tắc di, phàm thử tứ giả, tự nhiên chi số dã” 夫窮高則危, 大滿則溢, 月盈則缺, 日中則移, 凡此四者, 自然之數也 (Lí Cố truyện 李固傳) Cao tới cùng thì nguy hiểm, đầy quá thì tràn, trăng tròn rồi khuyết, mặt trời ở giữa thì dời đi, phàm bốn điều đó, là những quy luật tự nhiên vậy.
11. (Danh) Chế độ pháp luật. ◇Quản Tử 管子: “Thánh quân nhậm pháp nhi bất nhậm trí, nhậm số nhi bất nhậm thuyết” 聖君任法而不任智, 任數而不任說 (Nhậm pháp 任法).
12. (Danh) Tài nghệ. ◇Mạnh Tử 孟子: “Kim phù dịch chi vi số, tiểu số dã” 今夫奕之為數, 小數也 (Cáo tử thượng 告子上) Nay đánh cờ là một tài nghệ, (nhưng chỉ là) một tài nghệ nhỏ thôi.
13. Lại một âm là “sác”. (Phó) Luôn luôn, thường, nhiều lần. ◎Như: “mạch sác” 脈數 mạch chạy mau, “sác kiến” 數見 thấy luôn. ◇Chiến quốc sách 戰國策: “Yên tiểu nhược, sác khốn ư binh” 燕小弱, 數困於兵 (Yên sách tam 燕策三) Nước Yên nhỏ yếu, thường khốn đốn vì chiến tranh.
14. Một âm nữa là “xúc”. (Tính) Nhỏ kín, đan mau, tế mật. ◇Mạnh Tử 孟子: “Xúc cổ bất nhập ô trì” 數罟不入洿池 (Lương Huệ Vương thượng 梁惠王上) Lưới đan mau không vào ao dơ bẩn.

Từ điển Trung-Anh

(1) frequently
(2) repeatedly

Từ ghép 2