Có 1 kết quả:

jiǎo
Âm Pinyin: jiǎo
Âm Hán Việt: kiểu
Unicode: U+657F
Tổng nét: 16
Bộ: pù 攴 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一ノ一ノ丶
Thương Hiệt: HBOK (竹月人大)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

jiǎo

phồn thể

Từ điển phổ thông

cột dính lại

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Cột dính lại.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Ràng buộc, liên hệ, liên can, dính dấp.

Từ điển Trung-Anh

tie up (laces)